
Thị trường tài chính và dư luận xã hội vừa qua chứng kiến sự chú ý đặc biệt đối với Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2025 đã được kiểm toán của Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN). Sau chuỗi nhiều năm báo lỗ lớn, đối diện áp lực mất cân đối tài chính và liên tục đề xuất điều chỉnh giá điện, EVN bất ngờ công bố khoản lợi nhuận sau thuế hợp nhất đạt 51.881 tỷ đồng, đồng thời xóa sạch khoản lỗ lũy kế của toàn hệ thống. Đi kèm với đó là con số hơn 152.000 tỷ đồng tiền mặt và tiền gửi ngân hàng, làm dấy lên nhiều tranh luận trong dư luận.
Tuy nhiên, dưới góc nhìn của những người làm tài chính doanh nghiệp và am hiểu ngành năng lượng, sự chuyển biến mạnh mẽ này hoàn toàn không phải là một phép màu. Đó là kết quả của nhiều yếu tố cộng hưởng gồm phương pháp hạch toán hợp nhất, sự điều chỉnh chính sách giá điện, diễn biến thuận lợi của thị trường nhiên liệu, tối ưu hóa cơ cấu nguồn điện và yếu tố thiên thời từ thủy văn.
Bản chất hạch toán: Hiểu đúng về báo cáo hợp nhất của EVN
Một trong những nguyên nhân khiến dư luận dễ hiểu nhầm là việc đánh đồng giữa báo cáo tài chính của Công ty mẹ EVN và báo cáo tài chính hợp nhất của toàn Tập đoàn.
Trong nhiều năm trước, khi EVN liên tục công bố thua lỗ, phần lớn khoản lỗ phát sinh tại Công ty mẹ EVN – đơn vị thực hiện vai trò mua điện từ các nguồn phát và bán điện cho khách hàng sử dụng điện. Trong khi đó, nhiều đơn vị thành viên trong lĩnh vực phát điện, truyền tải và phân phối vẫn duy trì hoạt động kinh doanh có hiệu quả và tích lũy được nguồn lợi nhuận đáng kể.
Khi lập báo cáo tài chính hợp nhất, toàn bộ kết quả kinh doanh của các đơn vị thành viên được cộng gộp theo chuẩn mực kế toán hiện hành. Vì vậy, khoản lợi nhuận lớn phát sinh từ các đơn vị thành viên đã góp phần bù đắp đáng kể các khoản lỗ lũy kế trước đây của toàn hệ thống.
Điều đáng lưu ý là bức tranh hợp nhất không đồng nghĩa mọi khó khăn tài chính tại Công ty mẹ EVN đã hoàn toàn được giải quyết. Áp lực tài chính, nghĩa vụ đầu tư và trách nhiệm cân đối hệ thống điện quốc gia vẫn còn rất lớn.
Thiên thời từ thủy văn và sự hạ nhiệt của thị trường nhiên liệu
Nếu giai đoạn 2022–2023 được xem là thời kỳ đặc biệt khó khăn của ngành điện do ảnh hưởng của El Niño, hạn hán và giá nhiên liệu tăng đột biến, thì năm 2025 lại chứng kiến một bối cảnh hoàn toàn khác.
Lượng mưa dồi dào giúp nhiều hồ thủy điện lớn đạt mực nước thuận lợi, tạo điều kiện để gia tăng huy động nguồn thủy điện – vốn là nguồn điện có chi phí sản xuất thấp nhất trong hệ thống.
Song song với đó, giá than, khí và nhiều loại nhiên liệu năng lượng trên thị trường quốc tế đã giảm đáng kể so với giai đoạn đỉnh điểm của cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu 2022–2023. Điều này giúp giảm áp lực chi phí đầu vào đối với các nhà máy nhiệt điện và toàn bộ hệ thống điện quốc gia.
Sự kết hợp giữa thủy văn thuận lợi và mặt bằng giá nhiên liệu hạ nhiệt đã góp phần đáng kể vào việc cải thiện giá vốn sản xuất điện, qua đó nâng cao hiệu quả kinh doanh của EVN.
Có thể nói, đây là hai yếu tố khách quan nhưng có tác động rất lớn đến kết quả tài chính năm 2025.
Biên lợi nhuận được cải thiện từ cả đầu ra và đầu vào
Nhìn vào kết quả kinh doanh năm 2025 có thể thấy biên lợi nhuận của EVN được cải thiện nhờ tác động đồng thời từ cả doanh thu và chi phí.
Ở phía đầu ra, doanh thu bán điện tăng mạnh, đạt trên 645.000 tỷ đồng, tăng hơn 11% so với năm trước. Một phần quan trọng đến từ việc điều chỉnh giá bán lẻ điện bình quân lên mức 2.204,07 đồng/kWh, giúp giảm áp lực tài chính tích tụ trong nhiều năm đối với ngành điện.
Ở phía đầu vào, chi phí mua điện được kiểm soát tốt hơn nhờ cơ cấu nguồn điện thuận lợi và sự thay đổi của các cơ chế giá mua điện mới.
Đối với các dự án năng lượng tái tạo chuyển tiếp, các mức giá tạm thời được xác lập thấp hơn đáng kể so với giai đoạn giá FIT trước đây. Đồng thời, các cơ chế giá phát điện mới được xây dựng theo hướng tiệm cận hơn với thị trường cạnh tranh, góp phần làm giảm chi phí mua điện bình quân của hệ thống.
Từ góc nhìn tài chính, EVN là đơn vị được hưởng lợi từ sự thay đổi này thông qua việc cải thiện biên lợi nhuận và giảm áp lực chi phí đầu vào.
Giải mã 152.000 tỷ đồng tiền gửi ngân hàng
Con số hơn 152.000 tỷ đồng tiền gửi ngân hàng đã trở thành tâm điểm của nhiều tranh luận trên mạng xã hội.
Tuy nhiên, nếu đặt trong bối cảnh EVN là một tập đoàn hạ tầng năng lượng quốc gia với tổng tài sản hàng trăm nghìn tỷ đồng, vận hành hệ thống điện phục vụ toàn bộ nền kinh tế, thì con số này cần được nhìn nhận đầy đủ hơn.
EVN là doanh nghiệp vận hành một hệ thống điện quốc gia với doanh thu hàng trăm nghìn tỷ đồng mỗi năm. Dòng tiền thu được từ khách hàng phải được duy trì để phục vụ thanh toán liên tục cho các đơn vị phát điện, các nhà cung cấp nhiên liệu, các dự án đầu tư đang triển khai và nhiều nghĩa vụ tài chính khác.
Đặc biệt, đối ứng với lượng tiền gửi này là tổng nợ phải trả hơn 523.000 tỷ đồng, trong đó nợ vay tài chính ngắn hạn và dài hạn chiếm trên 341.000 tỷ đồng. Chi phí lãi vay hằng năm lên tới hàng chục nghìn tỷ đồng và áp lực trả nợ gốc vẫn rất lớn.
Vì vậy, khoản tiền gửi nói trên nên được hiểu là nguồn dự phòng thanh khoản và vốn lưu động cần thiết cho hoạt động của một tập đoàn hạ tầng quy mô quốc gia hơn là một khoản tiền nhàn rỗi.
Không có phép màu, chỉ có những quy luật kinh tế
Cú "lội ngược dòng" tài chính của EVN trong năm 2025 không xuất phát từ bất kỳ phép màu nào. Đó là kết quả của nhiều yếu tố cùng hội tụ: phương pháp hạch toán hợp nhất, sự điều chỉnh giá bán lẻ điện, cơ cấu nguồn điện thuận lợi hơn, giá nhiên liệu giảm mạnh so với giai đoạn khủng hoảng và điều kiện thủy văn thuận lợi.
Ở góc độ vĩ mô, việc EVN phục hồi năng lực tài chính là tín hiệu tích cực đối với an ninh năng lượng quốc gia. Một doanh nghiệp điện lực quốc gia có nền tảng tài chính lành mạnh sẽ có điều kiện tốt hơn để đầu tư lưới điện, phát triển các dự án nguồn mới và huy động vốn quốc tế phục vụ quá trình chuyển dịch năng lượng.
Tuy nhiên, câu chuyện tạo ra nhiều tranh luận vừa qua cũng cho thấy nhu cầu rất lớn về minh bạch thông tin và truyền thông chính sách. Những con số lớn như lợi nhuận 52.000 tỷ đồng hay 152.000 tỷ đồng tiền gửi ngân hàng nếu không được giải thích đầy đủ rất dễ dẫn tới những cách hiểu khác nhau trong xã hội.
Trong bối cảnh ngành điện đang đứng trước yêu cầu đầu tư hàng triệu tỷ đồng cho lưới điện, LNG, điện gió ngoài khơi, điện hạt nhân, lưu trữ năng lượng và chuyển đổi số, việc công khai, giải trình và đối thoại minh bạch với xã hội sẽ ngày càng trở nên quan trọng không kém các chỉ tiêu tài chính.
Bởi suy cho cùng, điều mà người dân và doanh nghiệp cần không chỉ là những con số lợi nhuận, mà còn là sự thấu hiểu về cách hệ thống năng lượng quốc gia đang vận hành và phát triển.